macao monetary unit

macao monetary unit

The shopkeeper accepts ten macao monetary units for the purchase.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ của Ma Cao: "macao monetary unit" chỉ đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng tại Ma Cao, một đặc khu hành chính của Trung Quốc. Đơn vị này đồng pataca Ma Cao (MOP), được chia thành 100 avos.

dụ sử dụng
  • (Đơn vị tiền tệ của Ma Cao đồng pataca, được neo giá với đồng đô la Hồng Kông.)
  • (Khi đi du lịch Ma Cao, bạn cần đổi tiền của mình sang đơn vị tiền tệ địa phương của Ma Cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "macao monetary unit" thường được dùng trong các bối cảnh tài chính, kinh tế hoặc du lịch, khi đề cập đến giao dịch, tỷ giá hối đoái hoặc chính sách tiền tệ của Ma Cao.
    • The stability of the macao monetary unit is supported by its peg to the Hong Kong dollar. (Sự ổn định của đơn vị tiền tệ Ma Cao được hỗ trợ bởi việc neo giá với đồng đô la Hồng Kông.)
Biến thể từ gần giống
  • Pataca (n): tên gọi cụ thể của đơn vị tiền tệ Ma Cao.
    • The pataca is the official macao monetary unit. (Đồng pataca đơn vị tiền tệ chính thức của Ma Cao.)
  • Avos (n): đơn vị phụ của đồng pataca, tương đương 1/100 pataca.
    • One pataca equals 100 avos in the macao monetary unit system. (Một pataca bằng 100 avos trong hệ thống đơn vị tiền tệ Ma Cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency of Macao: tiền tệ của Ma Cao.
  • Macau monetary unit: một cách viết khác của "macao monetary unit".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "macao monetary unit".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "macao monetary unit".